📝 WORD FORM PRACTICE

1. He feels sad about his result in the examination. (SATISFY)
Giải thích: Cần một tính từ mang nghĩa tiêu cực (không đạt yêu cầu) để bổ nghĩa cho "result".
2. The of this factory are widely consumed in this country. (PRODUCE)
Giải thích: Đứng sau "The" và làm chủ ngữ số nhiều (are) nên dùng "products" (sản phẩm).
3. You must keep on working with him no matter how much you . (AGREE)
Giải thích: Sau chủ ngữ "you" cần một động từ. "No matter how much" thường đi với nghĩa đối lập: "disagree" (không đồng ý).
4. Film festivals are divided into categories like drama. (TYPICAL)
Giải thích: Cần trạng từ (Adv) để bổ nghĩa cho động từ "divided".
5. He enjoyed with friends and it cost nothing. (SOCIAL)
Giải thích: Sau động từ "enjoy" cần một V-ing. Socializing: giao lưu xã hội.

(Tương tự cho các câu từ 6 đến 10...)